household god
/ˈhaʊsˌhoʊld gɑd/Danh từ
- Đồng nghĩa với vị thần hộ mệnh.Synonym of household deity.Từ đồng nghĩa:household deity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “household god” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish